Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
tổ hợp


combiner.
combinaison.
Tổ hợp có lặp
(toán học) combinaison avec répétition.
trust; holding.
Tổ hợp dầu lửa
trust du pétrole
Tổ hợp thép
holding de l'acier.
groupe coopératif (forme inférieure de coopérative).



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.